Giảng dạy, học tập và đánh giá
participation
n.L1 Cốt lõiB2
课堂参与;参与活动
Định nghĩa tiếng Anh Active involvement in a discussion or other learning activity.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.