Khóa học, đăng ký và kế hoạch học tập
on track to graduate
adj.L1 Cốt lõiB2
按计划朝毕业目标推进;预计能按时毕业
Định nghĩa tiếng Anh Making the progress needed to graduate at the planned time.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.