TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Khóa học, đăng ký và kế hoạch học tậpCourses, Enrollment & Academic Planning

academic probation

n.L2 Nâng caoC1

学业警示考察期;附带改进要求的在校状态

Định nghĩa tiếng Anh A formal status requiring a student to improve academic performance in order to continue under specified conditions.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.