Khóa học, đăng ký và kế hoạch học tậpCourses, Enrollment & Academic Planning
academic probation
n.L2 Nâng caoC1
学业警示考察期;附带改进要求的在校状态
Định nghĩa tiếng Anh A formal status requiring a student to improve academic performance in order to continue under specified conditions.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.