Khóa học, đăng ký và kế hoạch học tập / Degree Requirements
credential
学历或培训资格证明
Định nghĩa tiếng Anh
A qualification or formal record showing that a person has achieved a stated level of education or training.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.