placement
课程分级安排;按能力分班
Định nghĩa tiếng Anh The assignment of a student to a course level that matches demonstrated knowledge or ability.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.