Khóa học, đăng ký và kế hoạch học tậpCourses, Enrollment & Academic Planning
oversubscribed
adj.L2 Nâng caoC1
报名人数超出名额的;供不应求的
Định nghĩa tiếng Anh Having more students seeking places than the number of places available.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.