Khóa học, đăng ký và kế hoạch học tập / Prerequisites
advanced
高级的;进阶的
Định nghĩa tiếng Anh
Requiring knowledge or skills beyond an introductory or intermediate level.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.