Khóa học, đăng ký và kế hoạch học tập
vocational
adj.L2 Tập trung thêmB2
职业教育的;面向特定职业技能的
Định nghĩa tiếng Anh Designed to develop the skills needed for a particular occupation.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.