Khóa học, đăng ký và kế hoạch học tập
eligible
adj.L1 Cốt lõiB2
符合选课或入学条件的
Định nghĩa tiếng Anh Meeting the stated conditions for entering a course or academic program.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.