Đời sống trong trường và quản lý đại học
misplaced
adj.L1 Cốt lõiB1
放错地方的;一时找不到的
Định nghĩa tiếng Anh put in the wrong place or temporarily lost because its location is forgotten
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.