Đời sống trong trường và quản lý đại học
lost and found
n.L1 Cốt lõiA2
失物招领处
Định nghĩa tiếng Anh a place or service where found items are kept until their owners claim them
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.