Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Đời sống trong trường và quản lý đại học / Health Services

insurance

financial protection against medical expenses

n.L1 Cốt lõiB1

医疗保险

Định nghĩa tiếng Anh an arrangement that pays some or all medical costs resulting from illness or injury

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.