Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Đời sống trong trường và quản lý đại học / Health Services

counseling

professional support for personal or emotional concerns

n.L2 Tập trung thêmB2

心理咨询;辅导

Định nghĩa tiếng Anh

professional guidance that helps someone manage emotional, personal, or academic difficulties

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.