Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Đời sống trong trường và quản lý đại học / Technical Support

help desk

service that helps users solve technical problems

n.L1 Cốt lõiB1

技术服务台;帮助中心

Định nghĩa tiếng Anh a service point where users receive assistance with computers, accounts, or software

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.