Đời sống trong trường và quản lý đại học / Campus Policies
violation
act that breaks a rule or policy
违规行为;违反
Định nghĩa tiếng Anh
an action that breaks a law, rule, agreement, or campus policy
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.