Đời sống trong trường và quản lý đại học / Financial Aid
disbursement
payment of approved financial aid funds
资金发放;拨款
Định nghĩa tiếng Anh
the act of paying approved money from a fund, especially financial aid
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.