Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Đời sống trong trường và quản lý đại học / Financial Aid

financial aid

money and support that help pay education costs

n.L1 Cốt lõiB1

学生经济资助(包括助学金、贷款和勤工助学)

Định nghĩa tiếng Anh

money from grants, loans, or work programs that helps students pay for education

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.