Đời sống trong trường và quản lý đại học
transit pass
n.L2 Tập trung thêmB1
公共交通卡;乘车证
Định nghĩa tiếng Anh a card or digital pass that permits travel on buses, trains, or other public transportation
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.