Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Đời sống trong trường và quản lý đại học / Transportation

shuttle bus

bus running regularly between campus locations

n.L1 Cốt lõiA2

校园班车

Định nghĩa tiếng Anh a bus that travels regularly between campus buildings, parking areas, or nearby housing

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.