Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Đời sống trong trường và quản lý đại học / Housing

furnished

supplied with necessary furniture

adj.L2 Tập trung thêmB1

配有家具的

Định nghĩa tiếng Anh provided with furniture such as a bed, desk, chairs, or tables

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.