Đời sống trong trường và quản lý đại học / Housing
maintenance
work that keeps housing safe and functional
维护;维修
Định nghĩa tiếng Anh
work done to keep a building or its equipment in good condition
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.