Đời sống trong trường và quản lý đại học / Libraries
circulation
library service for borrowing and returning items
图书流通;借还服务
Định nghĩa tiếng Anh
the library service that manages the borrowing, renewal, and return of materials
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.