Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Đời sống trong trường và quản lý đại học / Student Services

career center

office that helps students prepare for employment

n.L1 Cốt lõiB1

就业指导中心;职业发展中心

Định nghĩa tiếng Anh

a campus office that provides job-search, résumé, and career-planning support

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.