Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Đời sống trong trường và quản lý đại học / Campus Facilities

accessible

easy for people with disabilities to enter or use

adj.L2 Tập trung thêmB1

无障碍的;便于残障人士使用的

Định nghĩa tiếng Anh

designed or arranged so that people with disabilities can enter, reach, or use a place or service

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.