Đời sống trong trường và quản lý đại học / Campus Facilities
auditorium
large room for public campus events
礼堂;会堂
Định nghĩa tiếng Anh
a large room where an audience watches lectures, performances, or ceremonies
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.