Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Đời sống trong trường và quản lý đại học / Campus Facilities

student center

building for student services and social activities

n.L1 Cốt lõiA2

学生活动中心

Định nghĩa tiếng Anh a campus building where students meet, relax, and use shared services

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.