work-life balance
n.L1 Cốt lõiB2
工作与生活的平衡
Định nghĩa tiếng Anh a situation in which work leaves enough time and energy for health, relationships and personal life
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.