Thiên nhiên và động vật hoang dã / Wildlife Protection
national park
国家公园
Định nghĩa tiếng Anh
a large natural area officially protected for conservation and usually public recreation
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.