Chính phủ và chính sách công / Public Services
public sector
n.L1 Cốt lõiB2
公共部门;政府控制的经济部门
Định nghĩa tiếng Anh
the part of the economy made up of organisations owned or controlled by government
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.