Gia đình và trẻ em / Family Structure
nuclear family
核心家庭;由父母和子女组成的小家庭
Định nghĩa tiếng Anh
a family unit consisting of parents and their children, considered separately from wider relatives
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.