Sức khỏe và chăm sóc y tế / Public Health
health inequality
健康不平等;不同群体间的健康差距
Định nghĩa tiếng Anh
a systematic difference in health status or outcomes between population groups
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.