Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Từ vựng học thuật tổng quát / Policy & Action

proactively

adv.L3 Mở rộngC1

主动提前地;预见未来需求、风险或变化,并在问题迫使回应之前采取行动

Định nghĩa tiếng Anh by anticipating future needs, risks, or changes and acting before a problem forces a response

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.