Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Từ vựng học thuật tổng quát / Policy & Action

subject to

prep.L3 Mở rộngC1

受……约束;须经……;受规则或条件限制,取决于批准,或可能发生某种事件或变化

Định nghĩa tiếng Anh governed or limited by a rule or condition, dependent on approval, or liable to undergo a stated event or change

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.