IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Về danh sách từ

Từ vựng học thuật tổng quát

enforceable

adj.L3 Mở rộngC1

可执行的;可强制实施的;能通过法律或官方权力确保履行的

Định nghĩa tiếng Anh able to be made effective or obeyed through legal or official authority

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.