Từ vựng học thuật tổng quát / Policy & Action
enforceable
可执行的;可强制实施的;能通过法律或官方权力确保履行的
Định nghĩa tiếng Anh
able to be made effective or obeyed through legal or official authority
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.