Từ vựng học thuật tổng quát
responsible
负责的;负有管理职责的;造成某种结果的
Định nghĩa tiếng Anh having a duty to manage something, or being the person or cause that produced an outcome
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.