IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Về danh sách từ

Từ vựng học thuật tổng quát

hold accountable

v.L3 Mở rộngC1

追究责任;要求个人或组织解释其行为并承担责任或后果

Định nghĩa tiếng Anh to require a person or organisation to explain their conduct and accept responsibility or consequences

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.