Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Từ vựng học thuật tổng quát / Policy & Action

oversee

v.L3 Mở rộngC1

监督;监管某个过程、组织或项目,确保其得到妥善管理

Định nghĩa tiếng Anh to supervise a process, organisation, or project and ensure that it is managed properly

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.