Từ vựng học thuật tổng quát / Policy & Action
collaborate
协作;与其他个人或组织共同努力实现共享结果
Định nghĩa tiếng Anh
to work together with other people or organisations towards a shared result
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.