Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Từ vựng học thuật tổng quát / Policy & Action

engage with

v.L2 Tập trung thêmB2

与……互动;认真接触并关注某个群体、观点或问题

Định nghĩa tiếng Anh

to communicate with and pay serious attention to a person, group, idea, or issue

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.