Từ vựng học thuật tổng quát
set a target
v.L1 Cốt lõiB2
设定指标;确定需要达到的具体结果、数量或水平
Định nghĩa tiếng Anh to establish a specific result, amount, or level that should be achieved
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.