provide support for
为……提供支持;向个人、群体或活动提供实际、资金、技术等帮助
Định nghĩa tiếng Anh to supply practical, financial, technical, or other help for a person, group, or activity
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.