Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Từ vựng học thuật tổng quát / Policy & Action

provide support for

v.L2 Tập trung thêmB2

为……提供支持;向个人、群体或活动提供实际、资金、技术等帮助

Định nghĩa tiếng Anh to supply practical, financial, technical, or other help for a person, group, or activity

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.