Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Từ vựng học thuật tổng quát / Policy & Action

provide

to supply something needed or useful

v.L1 Cốt lõiB1

提供;供应某人所需、有用或可供使用的事物

Định nghĩa tiếng Anh to supply something that is needed, useful, or available for someone to use

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.