Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Từ vựng học thuật tổng quát / Policy & Action

ensure

v.L1 Cốt lõiB2

确保;通过有效安排使某种条件存在或某个结果发生

Định nghĩa tiếng Anh

to make certain that a condition exists or a particular outcome happens

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.