Từ vựng học thuật tổng quát
take action
采取行动;为应对情况或取得结果而有意识地做出实际行动
Định nghĩa tiếng Anh to do something deliberate in order to deal with a situation or achieve a result
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.