Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Từ vựng học thuật tổng quát / Policy & Action

requirement

n.L1 Cốt lõiB2

要求;官方规定必须具备、提供、达到或遵守的事项

Định nghĩa tiếng Anh something that is officially necessary or must be provided, achieved, or obeyed

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.