IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Về danh sách từ

Từ vựng học thuật tổng quát

target

n.L1 Cốt lõiB2

指标;具体目标;通常要求在规定时间前达到的结果、数量或水平

Định nghĩa tiếng Anh a specific result, amount, or level that should be achieved, often by a stated time

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.