Từ vựng học thuật tổng quát
goal
n.L1 Cốt lõiB1
目标;个人、组织或计划努力争取的未来结果
Định nghĩa tiếng Anh a desired future result that a person, organisation, or plan works towards
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.