Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Từ vựng học thuật tổng quát / Processes & Methods

integrate

to combine parts so that they function together as a coherent whole

v.L2 Tập trung thêmB2

整合;把分开的部分结合起来,使其作为协调一致的整体发挥作用

Định nghĩa tiếng Anh to combine separate parts so that they function together as a coherent whole

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.