Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Từ vựng học thuật tổng quát / Processes & Methods

classify

v.L2 Tập trung thêmB2

分类;依据共同特征或明确标准把人物、物品或信息归入不同类别

Định nghĩa tiếng Anh

to place people, objects, or information into groups according to shared features or stated criteria

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.